Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vần xoay
- (of events) turn
* Từ tham khảo/words other:
-
chơi giỏi hơn
-
chơi giỡn
-
chối gion giỏn
-
chồi giống
-
chơi hai mang để lừa gạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vần xoay
* Từ tham khảo/words other:
- chơi giỏi hơn
- chơi giỡn
- chối gion giỏn
- chồi giống
- chơi hai mang để lừa gạt