Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng bủng
- sallow; emaciate
* Từ tham khảo/words other:
-
đã được giải quyết
-
đã được nhằm
-
đã được phân xử
-
đã được quyết định
-
đã được tháo dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng bủng
* Từ tham khảo/words other:
- đã được giải quyết
- đã được nhằm
- đã được phân xử
- đã được quyết định
- đã được tháo dây