Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãng cổ
- the past
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đứng bắn
-
chó dùng để chạy đua
-
cho dừng lại
-
chỗ đứng nhìn tốt
-
chỗ đứng ở hai đầu toa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vãng cổ
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đứng bắn
- chó dùng để chạy đua
- cho dừng lại
- chỗ đứng nhìn tốt
- chỗ đứng ở hai đầu toa