Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng dây
- gold foil, gold leaf
* Từ tham khảo/words other:
-
gia đình đông con
-
gia đình hạt nhân
-
giả định là
-
gia đình mở rộng
-
gia đình quyền quý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng dây
* Từ tham khảo/words other:
- gia đình đông con
- gia đình hạt nhân
- giả định là
- gia đình mở rộng
- gia đình quyền quý