Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng nhợt nhạt
* ttừ|- waxy
* Từ tham khảo/words other:
-
oán than
-
oán thán
-
oán thù
-
oan tình
-
oan tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng nhợt nhạt
* Từ tham khảo/words other:
- oán than
- oán thán
- oán thù
- oan tình
- oan tội