Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văng tê
- to do something thoughtlessly and immediately
* Từ tham khảo/words other:
-
tay cừ khôi
-
tay cự phách
-
tay cứng
-
tây cung
-
tay đá bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văng tê
* Từ tham khảo/words other:
- tay cừ khôi
- tay cự phách
- tay cứng
- tây cung
- tay đá bóng