Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng tiền tệ
- monetary gold
* Từ tham khảo/words other:
-
không mang găng
-
không mang kiếm
-
không mắng mỏ
-
không mạnh mẽ
-
không mạo hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng tiền tệ
* Từ tham khảo/words other:
- không mang găng
- không mang kiếm
- không mắng mỏ
- không mạnh mẽ
- không mạo hiểm