Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành cánh
- bracelet, armlet, bangle
* Từ tham khảo/words other:
-
mào gà
-
mạo giấy tờ
-
mạo hiểm
-
mạo hiểm đi ra ngoài
-
mạo hiểm tiền của trong việc đầu tư vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vành cánh
* Từ tham khảo/words other:
- mào gà
- mạo giấy tờ
- mạo hiểm
- mạo hiểm đi ra ngoài
- mạo hiểm tiền của trong việc đầu tư vào