Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành khuyên
* dtừ|- ear-rings; zosterops (a kind of amall bird); (chim vành khuyên) white eys
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị làm cho kiệt quệ
-
không bị làm cho nghèo
-
không bị làm cho phức tạp
-
không bị làm cho rắc rối
-
không bị làm cho xa lạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vành khuyên
* Từ tham khảo/words other:
- không bị làm cho kiệt quệ
- không bị làm cho nghèo
- không bị làm cho phức tạp
- không bị làm cho rắc rối
- không bị làm cho xa lạ