Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành xe
- rim (of wheel)
* Từ tham khảo/words other:
-
không trồng trọt
-
không trồng trọt được
-
không trọng yếu
-
không trữ
-
không trú ngụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vành xe
* Từ tham khảo/words other:
- không trồng trọt
- không trồng trọt được
- không trọng yếu
- không trữ
- không trú ngụ