Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào đảng
- to join a political party; to adhere to a political party
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều lông tơ
-
có nhiều mắt
-
có nhiều mắt nhỏ
-
có nhiều mấu
-
có nhiều mấu nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào đảng
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều lông tơ
- có nhiều mắt
- có nhiều mắt nhỏ
- có nhiều mấu
- có nhiều mấu nhỏ