Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật bản địa
* dtừ|- indigene
* Từ tham khảo/words other:
-
nói giỡn chơi
-
nòi giống
-
nói giọng đều đều
-
nói gióng một
-
nói giọng mũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật bản địa
* Từ tham khảo/words other:
- nói giỡn chơi
- nòi giống
- nói giọng đều đều
- nói gióng một
- nói giọng mũi