Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật dị dạng
* dtừ|- abortion
* Từ tham khảo/words other:
-
phí tổn điều trị
-
phi tôn giáo
-
phi tôn giáo hóa nhà trường
-
phí tổn sửa chữa
-
phí tổn sửa sang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật dị dạng
* Từ tham khảo/words other:
- phí tổn điều trị
- phi tôn giáo
- phi tôn giáo hóa nhà trường
- phí tổn sửa chữa
- phí tổn sửa sang