Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặt đi
* thngữ|- to pick off
* Từ tham khảo/words other:
-
thay da đổi thịt
-
thấy dấu vết của sự đổ máu ở cái gì
-
thầy dạy
-
thầy dạy hát
-
thầy dạy hay chuyên gia về yôga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặt đi
* Từ tham khảo/words other:
- thay da đổi thịt
- thấy dấu vết của sự đổ máu ở cái gì
- thầy dạy
- thầy dạy hát
- thầy dạy hay chuyên gia về yôga