Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật gửi
* dtừ|- deposit
* Từ tham khảo/words other:
-
đích để mọi người chế giễu
-
đích đến
-
dịch động vật
-
dịch gà toi
-
dịch gần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật gửi
* Từ tham khảo/words other:
- đích để mọi người chế giễu
- đích đến
- dịch động vật
- dịch gà toi
- dịch gần