Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật lây
* dtừ|- vehicle of contagion
* Từ tham khảo/words other:
-
mời chào
-
mọi chỗ
-
môi chước
-
mọi chuyện
-
mời cứ tự nhiên đừng làm khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật lây
* Từ tham khảo/words other:
- mời chào
- mọi chỗ
- môi chước
- mọi chuyện
- mời cứ tự nhiên đừng làm khách