Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật lộn
- to wrestle; to struggle|= vật lộn với thần chết to struggle with death
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ vẽ vân giả
-
thờ vọng
-
thợ vụng
-
thợ xảm
-
thợ xát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật lộn
* Từ tham khảo/words other:
- thợ vẽ vân giả
- thờ vọng
- thợ vụng
- thợ xảm
- thợ xát