Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật mạ điện
* dtừ|- electroplate
* Từ tham khảo/words other:
-
dâm ngôn
-
đâm ngọn thương vào
-
đấm ngực
-
đậm người
-
đám người lộn xộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật mạ điện
* Từ tham khảo/words other:
- dâm ngôn
- đâm ngọn thương vào
- đấm ngực
- đậm người
- đám người lộn xộn