Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắt màn
- to pull up mosquito-net
* Từ tham khảo/words other:
-
vụ mưu hại
-
vụ ném bom thành phố
-
vụ ngoại thương
-
vu ngôn
-
vũ nhạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắt màn
* Từ tham khảo/words other:
- vụ mưu hại
- vụ ném bom thành phố
- vụ ngoại thương
- vu ngôn
- vũ nhạc