Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật nài
- insist; make a new attempt; ask for something, beg for something with insistence
* Từ tham khảo/words other:
-
danh vị
-
danh vị tiến sĩ
-
danh viên
-
đanh vít
-
đánh võ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật nài
* Từ tham khảo/words other:
- danh vị
- danh vị tiến sĩ
- danh viên
- đanh vít
- đánh võ