Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật quý
* dtừ|- asset, valuable asset
* Từ tham khảo/words other:
-
thiền môn
-
thiện môn
-
thiên môn đông
-
thiển mưu
-
thiên mưu bách kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật quý
* Từ tham khảo/words other:
- thiền môn
- thiện môn
- thiên môn đông
- thiển mưu
- thiên mưu bách kế