Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạt ruộng
- piece of ricefield
* Từ tham khảo/words other:
-
phía đùi kẹp vào mình ngựa
-
phía dưới
-
phía dưới gió
-
phía gió thổi
-
phía không giới hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạt ruộng
* Từ tham khảo/words other:
- phía đùi kẹp vào mình ngựa
- phía dưới
- phía dưới gió
- phía gió thổi
- phía không giới hạn