Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật tặng
* dtừ|- testimonial, bounty
* Từ tham khảo/words other:
-
gạt tàn
-
gạt thầm
-
gặt thóc
-
gạt tiền
-
gạt tro cho bén hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật tặng
* Từ tham khảo/words other:
- gạt tàn
- gạt thầm
- gặt thóc
- gạt tiền
- gạt tro cho bén hơn