Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật thúc đẩy
* dtừ|- impeller
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề trong chương trình nghị sự
-
vấn đề ưu tiên
-
vấn đề xã hội
-
vận đen
-
vẫn dẻo dai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật thúc đẩy
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề trong chương trình nghị sự
- vấn đề ưu tiên
- vấn đề xã hội
- vận đen
- vẫn dẻo dai