Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vấy bẩn
* dtừ|- smeariness; * đtừ smear|* ngđtừ|- bedaub, bedable, soil|* nđtừ|- stain|* ttừ|- smeary
* Từ tham khảo/words other:
-
chừa một thói quen
-
chứa muối mặn
-
chưa muộn
-
chưa nắn điện
-
chưa nấu chín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vấy bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- chừa một thói quen
- chứa muối mặn
- chưa muộn
- chưa nắn điện
- chưa nấu chín