Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẫy cánh
* nđtừ|- flutter
* Từ tham khảo/words other:
-
biệt động
-
biệt động đội
-
biệt động quân
-
biết dự phòng
-
biết đùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẫy cánh
* Từ tham khảo/words other:
- biệt động
- biệt động đội
- biệt động quân
- biết dự phòng
- biết đùa