Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vảy mại
* dtừ|- cataract, film speck (in the eys)
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng phuy
-
thùng quactan
-
thùng rác
-
thúng rế
-
thùng rỗng kêu to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vảy mại
* Từ tham khảo/words other:
- thùng phuy
- thùng quactan
- thùng rác
- thúng rế
- thùng rỗng kêu to