Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẽ bôi bác
* ngđtừ|- daub|* nđtừ|- daub
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ để đùa cho vui
-
chỉ đẻ một con
-
chi điếm
-
chỉ điểm
-
chỉ điểm non
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẽ bôi bác
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ để đùa cho vui
- chỉ đẻ một con
- chi điếm
- chỉ điểm
- chỉ điểm non