Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về chẩn đoán
* ttừ|- diagnostic
* Từ tham khảo/words other:
-
ngậm câm
-
ngắm cảnh
-
ngắm chệch
-
ngâm chiết
-
ngậm cười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về chẩn đoán
* Từ tham khảo/words other:
- ngậm câm
- ngắm cảnh
- ngắm chệch
- ngâm chiết
- ngậm cười