Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về chỗ
- to go back to one's seat|= thầy giáo bảo nó về chỗ, nhưng nó cãi lại the teacher told him to go back to his seat, but he answered back
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ sửa chữa
-
thợ sửa chữa vũ khí
-
thợ sửa quần áo
-
thớ sụn
-
thổ tả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- thợ sửa chữa
- thợ sửa chữa vũ khí
- thợ sửa quần áo
- thớ sụn
- thổ tả