Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về chỗ ngồi
- to go back to one's seat
* Từ tham khảo/words other:
-
tảo đuôi ngựa
-
táo đường
-
táo gai
-
táo gan
-
tạo giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về chỗ ngồi
* Từ tham khảo/words other:
- tảo đuôi ngựa
- táo đường
- táo gai
- táo gan
- tạo giao