Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ hãm tài
* dtừ|- ill-favouredness
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt bàn giấy
-
mặt bằng
-
mặt bằng trên đặt cần máy hát
-
mật báo
-
mắt bão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ hãm tài
* Từ tham khảo/words other:
- mặt bàn giấy
- mặt bằng
- mặt bằng trên đặt cần máy hát
- mật báo
- mắt bão