Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về phần tôi
* thngữ|- as far as i'm concerned, for my part, for my part; as for me
* Từ tham khảo/words other:
-
quá khư gần đây
-
quá khứ xa
-
quá kích động
-
quá kích thước
-
quả kiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về phần tôi
* Từ tham khảo/words other:
- quá khư gần đây
- quá khứ xa
- quá kích động
- quá kích thước
- quả kiếp