Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về phía bờ
* phó từ inshore, landward|* ttừ|- onshore|* ttừ, phó từ|- shoreward
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ oa trữ của ăn cắp
-
kẻ oa trữ đồ ăn trộm
-
kẻ phá bãi công
-
kẻ phá cuộc đình công
-
kẻ phá hoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về phía bờ
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ oa trữ của ăn cắp
- kẻ oa trữ đồ ăn trộm
- kẻ phá bãi công
- kẻ phá cuộc đình công
- kẻ phá hoại