Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về phía trước
* dtừ, phó từ|- onward; * phó từ along, ahead, forth|* ttừ, phó từ|- frontward, frontwards
* Từ tham khảo/words other:
-
song bản vị
-
sông băng
-
sống bằng
-
sống bằng nghề mãi dâm
-
song bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về phía trước
* Từ tham khảo/words other:
- song bản vị
- sông băng
- sống bằng
- sống bằng nghề mãi dâm
- song bào