Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẽ ra
* thngữ|- to draw out
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi tập trung biến động
-
nơi tập trung những rắc rối
-
nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
-
nơi tập võ
-
nối tắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẽ ra
* Từ tham khảo/words other:
- nơi tập trung biến động
- nơi tập trung những rắc rối
- nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
- nơi tập võ
- nối tắt