Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ rầu rĩ
* dtừ|- glumness, ruefulness
* Từ tham khảo/words other:
-
ngâm kiềm
-
ngậm miệng
-
ngậm miệng ngân nga
-
ngâm mình vào nước để rửa tội
-
ngâm nga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ rầu rĩ
* Từ tham khảo/words other:
- ngâm kiềm
- ngậm miệng
- ngậm miệng ngân nga
- ngâm mình vào nước để rửa tội
- ngâm nga