Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ sinh phòng dịch
- epidemic prevention
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị kích động
-
không bị kích thích
-
không bị kiềm chế
-
không bị kiểm duyệt
-
không bị kiểm soát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ sinh phòng dịch
* Từ tham khảo/words other:
- không bị kích động
- không bị kích thích
- không bị kiềm chế
- không bị kiểm duyệt
- không bị kiểm soát