Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ sinh răng miệng
- dental hygiene; oral hygiene|= nó không giữ gìn vệ sinh răng miệng his dental hygiene is poor|= chuyên gia về vệ sinh răng miệng dental hygienist
* Từ tham khảo/words other:
-
trận lượt đi
-
trận lượt về
-
trận lụt lớn
-
trần lụy
-
trận mạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ sinh răng miệng
* Từ tham khảo/words other:
- trận lượt đi
- trận lượt về
- trận lụt lớn
- trần lụy
- trận mạc