Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ tinh thụ động
- passive satellite
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nghiệm phân cực
-
máy nghiệm rung
-
máy nghiền
-
máy nghiền đá
-
máy nghiền quặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ tinh thụ động
* Từ tham khảo/words other:
- máy nghiệm phân cực
- máy nghiệm rung
- máy nghiền
- máy nghiền đá
- máy nghiền quặng