Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ve trâu
* dtừ|- water buffalo tick
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi xe quịt
-
người đi xe trượt băng
-
người đi xe trượt tuyết
-
người đi xem chiếu bóng
-
người đi xem hát không phải trả tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ve trâu
* Từ tham khảo/words other:
- người đi xe quịt
- người đi xe trượt băng
- người đi xe trượt tuyết
- người đi xem chiếu bóng
- người đi xem hát không phải trả tiền