Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vếch
* dtừ|- pick up, take up, lift, lift up, raise
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đi cướp người làm nô lệ
-
cuộc đi dạo
-
cuộc đi dễ dàng thoải mái
-
cuộc đi du lịch
-
cuộc đi nghỉ hè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vếch
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đi cướp người làm nô lệ
- cuộc đi dạo
- cuộc đi dễ dàng thoải mái
- cuộc đi du lịch
- cuộc đi nghỉ hè