Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ven đô
- the edge of town/city
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạch định hoặc tổ chức
-
hoạch đồ trắc địa
-
hoạch giới
-
hoạch nhất
-
hoai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ven đô
* Từ tham khảo/words other:
- hoạch định hoặc tổ chức
- hoạch đồ trắc địa
- hoạch giới
- hoạch nhất
- hoai