Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vén màn
- to draw the curtains; to open the curtains
* Từ tham khảo/words other:
-
người vào chung kết
-
người vắt
-
người vắt cổ chày ra mỡ
-
người vắt cổ chảy ra mỡ
-
người vật hợp với mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vén màn
* Từ tham khảo/words other:
- người vào chung kết
- người vắt
- người vắt cổ chày ra mỡ
- người vắt cổ chảy ra mỡ
- người vật hợp với mình