Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ven tai
- close to the ear, arround the ears
* Từ tham khảo/words other:
-
gạt bỏ
-
gạt bỏ hoa đèn
-
gạt bỏ một cách thô bạo
-
gạt bỏ sương mù khỏi
-
gặt chiêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ven tai
* Từ tham khảo/words other:
- gạt bỏ
- gạt bỏ hoa đèn
- gạt bỏ một cách thô bạo
- gạt bỏ sương mù khỏi
- gặt chiêm