Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vén tóc
* dtừ|- fix the hair with one's hands
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc sửa soạn
-
công việc tạm thời
-
công việc thường làm hằng ngày
-
công việc thường xuyên buồn tẻ
-
công việc trả theo lối lượng sản phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vén tóc
* Từ tham khảo/words other:
- công việc sửa soạn
- công việc tạm thời
- công việc thường làm hằng ngày
- công việc thường xuyên buồn tẻ
- công việc trả theo lối lượng sản phẩm