Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vênh mặt
* đtừ|- to swagger; to be with one's nose in the air
* Từ tham khảo/words other:
-
môn phân tích
-
môn phản xạ
-
môn phiệt
-
môn phong
-
môn phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vênh mặt
* Từ tham khảo/words other:
- môn phân tích
- môn phản xạ
- môn phiệt
- môn phong
- môn phòng