Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vèo vèo
- very fast, rapid
* Từ tham khảo/words other:
-
mỏng mép
-
mộng mị
-
mộng mơ
-
mông mốc
-
mong mỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vèo vèo
* Từ tham khảo/words other:
- mỏng mép
- mộng mị
- mộng mơ
- mông mốc
- mong mỏi