Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết cắt
* dtừ|- gash, slash
* Từ tham khảo/words other:
-
chế tạo
-
chế tạo bản in đúc
-
chế tạo bằng máy
-
chế tạo đại bác
-
chế tạo một cách khéo léo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết cắt
* Từ tham khảo/words other:
- chế tạo
- chế tạo bản in đúc
- chế tạo bằng máy
- chế tạo đại bác
- chế tạo một cách khéo léo