Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết chàm
- birth-mark; stain; blemish; dishonour
* Từ tham khảo/words other:
-
lục nghệ
-
lúc nghỉ
-
lúc nghỉ biểu diễn
-
lúc nghỉ ngơi
-
lúc nghỉ xả hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết chàm
* Từ tham khảo/words other:
- lục nghệ
- lúc nghỉ
- lúc nghỉ biểu diễn
- lúc nghỉ ngơi
- lúc nghỉ xả hơi